Bản dịch của từ 炸鱿鱼 trong tiếng Việt

炸鱿鱼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸鱿鱼 (Cụm từ)

zhà yóu yú
01

Mực rán; mực chiên

炸鱿鱼是一种常见的海鲜小吃,通常将鱿鱼切成圈,裹上面粉后油炸,外酥里嫩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸鱿鱼

zhà

yóu

鱿

Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép