Bản dịch của từ 点头哈腰 trong tiếng Việt

点头哈腰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点头哈腰 (Động từ)

diǎn tóu hā yāo
01

点着头、弯着腰。形容非常恭顺或客气。。如:「他们两人一见面就点头哈腰,热络得不得了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点头哈腰

diǎn

tóu

yāo

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép