Bản dịch của từ 点心蒸笼 trong tiếng Việt

点心蒸笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点心蒸笼 (Danh từ)

diǎn xin zhēng lóng
01

Lồng hấp đồ điểm tâm; bộ hấp bánh ngọt; giỏ hấp bánh ngọt

点心蒸笼是用来蒸制点心的器具,通常是用竹子或不锈钢制成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点心蒸笼

diǎn

xīn

zhēng

lóng

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép