Bản dịch của từ 点火用纸捻 trong tiếng Việt

点火用纸捻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点火用纸捻 (Danh từ)

dián huǒ yòng zhí niǎn
01

Đóm giấy để châm lửa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点火用纸捻

diǎn

huǒ

yòng

zhǐ

niǎn

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép