Bản dịch của từ 点点搠搠 trong tiếng Việt

点点搠搠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点点搠搠 (Cụm từ)

diǎn diǎn shuò shuò
01

Thì thầm, chỉ trỏ bàn tán sau lưng; ngấm ngầm châm biếm, bới móc người khác

在背地里指指点点。后多指背后议论人的长短。。喻世明言.卷四.闲云庵阮三偿冤债:「当初陈家生子时,街坊上晓得些风声来历的,免不得点点搠搠,背后讥诮。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点点搠搠

diǎn

diǎn

shuò

shuò

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép