Bản dịch của từ 点看 trong tiếng Việt

点看

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点看 (Động từ)

diǎn kàn
01

Kiểm tra, rà soát từng mục; xem xét, kiểm điểm (thường là kiểm tra tình hình, đồ đạc, số lượng)

查点察看。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点看

diǎn

kàn

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép