Bản dịch của từ 点眼 trong tiếng Việt
点眼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
点眼 (Danh từ)
Nhấn nhá, điểm thêm chi tiết để làm nổi bật (cũng viết là「点睛」— như 'chấm mắt' để khiến toàn thể sinh động)
亦作「点睛」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm bộ, cố ý làm hành động thu hút chú ý (thường là giả vờ cảm động hoặc làm dáng)
故意做出引人注目的动作。。红楼梦.第六十九回:「你要哭,外头多少哭不得,又跑了这里来点眼。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trong cờ vây: một chiêu quan trọng trong đối sát, là khi người chơi đặt quân vào chỗ then chốt để làm mắt (làm sống) khiến đối phương khó hoặc không thể làm sống nhóm quân.
一种围棋对杀中的重要战术。指当对方棋子未完成做活的程序,于做眼的关键处下子,使对方难以做活或不能做活。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vẽ/điền mắt (trên tranh, tượng hoặc búp bê) — tức là chấm/khắc mắt để hoàn thiện khuôn mặt.
画上眼睛。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点眼
diǎn
点
yǎn
眼
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
- Các biến thể:
- 點, 奌, 㸃
- Hình thái radical:
- ⿱,占,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
