Bản dịch của từ 点脉 trong tiếng Việt

点脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点脉 (Danh từ)

diǎn mài
01

Bắt mạch

See also 點穴|点穴 [diǎn xué]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mờ

淡麦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Điểm huyệt

达到压力点(武术)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点脉

diǎn

mài

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép