Bản dịch của từ 点脚 trong tiếng Việt

点脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点脚 (Danh từ)

diǎn jiǎo
01

Bệnh chàm ở chân (một dạng viêm ngứa, hắc lào/ghẻ chân) — cũng viết là 痶脚

亦作「痶脚」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

瘸子走路时,一脚作点地的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点脚

diǎn

jiǎo

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép