Bản dịch của từ 点苔 trong tiếng Việt

点苔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点苔 (Động từ)

diǎn tái
01

Rắc/点苔: rắc điểm lên rêu (mô tả nét vẽ trong tranh thủy mặc để tạo hiệu ứng rêu mốc trên đá hoặc cây).

飞落苔上。中国画的一种技法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点苔

diǎn

tái

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép