Bản dịch của từ 点闸 trong tiếng Việt

点闸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点闸 (Động từ)

diǎn zhá
01

Kiểm tra, điểm xét từng mục (như rà soát, kiểm nghiệm từng cái một)

检查、点查。。元.无名氏.冯玉兰.第四折:「左右,你与我一一点闸,再等老夫亲自看验。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

亦作「点札」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点闸

diǎn

zhá

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép