Bản dịch của từ 炻 trong tiếng Việt
炻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
炻 (Danh từ)
【shí】
01
Đồ sành
炻器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẠCH】
- Các biến thể:
- 𤇈
- Hình thái radical:
- ⿰,火,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
食
石
碩
蒔
鉐
寔
鮖
㵓
峕
莳
埘
㫭
燼
㷮
炃
炳
炞
㶰
焔
煯
炝
爝
㷘
煻
荩
珌
恗
娃
牲
柩
䣇
姥
茥
拽
𠈱
𠈺
炻瓷
炻器
