Bản dịch của từ 炼山 trong tiếng Việt

炼山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼山 (Động từ)

liàn shān
01

Đốt rừng

为了造林或使森林更新, 把山上的杂草、灌木或采伐剩余物用火烧掉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼山

liàn

shān

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép