Bản dịch của từ 炼意 trong tiếng Việt
炼意
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
炼意 (Động từ)
【liàn yì】
01
Hãy suy nghĩ và tinh chỉnh cú pháp và bố cục của bài viết, đồng thời xem xét cẩn thận cách diễn đạt và biểu đạt cảm xúc (chẳng hạn như tinh chỉnh một đoạn văn cho phù hợp).
推敲文句﹐揣摩布局﹐以求恰切表达情意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼意
liàn
炼
yì
意
Các từ liên quan
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
练
㰸
㪝
㱨
瀲
練
㶑
殓
瑓
链
楝
錬
爧
熐
炄
焻
炲
燭
炪
烬
焫
焽
煵
炣
茵
㖃
趴
胋
𠓬
炽
拏
䑣
垎
矧
咢
俗
锻炼
炼乳
提炼
磨炼
修炼
炼奶
锤炼
精炼
试炼
煅炼
