Bản dịch của từ 炼气 trong tiếng Việt

炼气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼气 (Danh từ)

liàn qì
01

Đạo gia tu luyện khí lực: thông qua吐纳 (hít thở),导引坐功 để điều chỉnh 'khí', cầu trường sinh hoặc tăng cường sinh lực (Hán-Việt: luyện khí).

道家指通过吐纳导引等以求长生的一种方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼气

liàn

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép