Bản dịch của từ 炼油工业 trong tiếng Việt
炼油工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
炼油工业 (Danh từ)
【liàn yóu gōng yè】
01
Công nghiệp lọc dầu
石油是一种化石燃料,是远古地球海洋和湖泊中的生物在地下经历漫长的地球化学演化而成的化石燃料。从深部地层中开采出来的黑褐色或暗绿色的粘稠液体,常与天然气并存,主要由各种烃类组成,也含有少量含硫、氮、氧的有机化合物及及微量金属化合物。由于产地不同,其组成和理化性能差别较大。石油炼制工业通过各种加工过程,得到各种油品,按其用途可分为以下几类:
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼油工业
liàn
炼
yóu
油
gōng
工
yè
业
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
练
㰸
㪝
㱨
瀲
練
㶑
殓
瑓
链
楝
錬
爧
熐
炄
焻
炲
燭
炪
烬
焫
焽
煵
炣
茵
㖃
趴
胋
𠓬
炽
拏
䑣
垎
矧
咢
俗
锻炼
炼乳
提炼
磨炼
修炼
炼奶
锤炼
精炼
试炼
煅炼
