Bản dịch của từ 炼石补天 trong tiếng Việt

炼石补天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼石补天 (Tính từ)

liàn shí bǔ tiān
01

Luyện đá vá trời, sửa chữa lỗi lầm quốc gia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼石补天

liàn

shí

tiān

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
石丈
石丈人
石上草
石中美
补丁
补习
补习学校
补代
补任
天一
天一阁
天丁
天上人间
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép