Bản dịch của từ 炼臂 trong tiếng Việt
炼臂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
炼臂 (Động từ)
【liàn bì】
01
Đốt cánh tay bằng thắp hương hoặc đốt lửa như một hành vi sám hối hoặc trừng phạt (chủ yếu đề cập đến phương pháp sám hối của các nhà sư)
用点燃的香烧灼手臂。为僧徒修炼苦行之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼臂
liàn
炼
bì
臂
Các từ liên quan
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
练
㰸
㪝
㱨
瀲
練
㶑
殓
瑓
链
楝
錬
爧
熐
炄
焻
炲
燭
炪
烬
焫
焽
煵
炣
茵
㖃
趴
胋
𠓬
炽
拏
䑣
垎
矧
咢
俗
锻炼
炼乳
提炼
磨炼
修炼
炼奶
锤炼
精炼
试炼
煅炼
