Bản dịch của từ 炼质 trong tiếng Việt

炼质

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼质 (Động từ)

liàn zhì
01

Tinh chế, tinh chế (loại bỏ tạp chất và chiết xuất nguyên liệu chất lượng cao); luyện kim (tinh chế kim loại)

提炼质素;冶炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼质

liàn

zhì

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
质买
质人
质仁
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép