Bản dịch của từ 炼铁炉 trong tiếng Việt

炼铁炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼铁炉 (Danh từ)

liàn tiě lú
01

Lò luyện gang; tức là lò cao dùng để từ quặng luyện ra gang (sắt thô).

即高炉。从矿石提炼生铁的熔炼炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼铁炉

liàn

tiě

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép