Bản dịch của từ 炼铁高炉废水 trong tiếng Việt

炼铁高炉废水

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼铁高炉废水 (Cụm từ)

liàn tiě gāo lú fèi shuǐ
01

Nước thải lò cao luyện sắt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼铁高炉废水

liàn

tiě

gāo

fèi

shuǐ

炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép