Bản dịch của từ 炼顶 trong tiếng Việt

炼顶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼顶 (Động từ)

liàn dǐng
01

Dùng hương hoặc ngải đặt lên đỉnh đầu đốt cháy để cúng Phật hoặc tu khổ hạnh (một hình thức tự trừng giới, hành trì của tăng sĩ)

以香﹑艾置于头顶烧灼供佛﹐为僧徒修炼苦行之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼顶

liàn

dǐng

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép