Bản dịch của từ 炼颜 trong tiếng Việt

炼颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼颜 (Danh từ)

liàn yán
01

Gương mặt/thần thái luôn trẻ trung được cho là nhờ tu luyện hoặc phương pháp dưỡng nhan (Hán Việt: luyện nhan)

指经过修炼而常保青春的容颜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼颜

liàn

yán

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép