Bản dịch của từ 炽热 trong tiếng Việt
炽热
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
炽热 (Tính từ)
【chì rè】
01
Nồng nàn; mãnh liệt; nồng nhiệt; rực cháy (chỉ cảm xúc)
形容感情非常热烈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nóng rực; nóng nực; nóng bỏng; bỏng rát
温度高;极热
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽热
chì
炽
rè
热
Các từ liên quan
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
- Hình thái radical:
- ⿰,火,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翄
彳
遫
趩
㔑
㒆
佁
鉓
腟
瘛
翨
柅
㷯
炳
㷤
炄
㷊
烷
爕
煖
熸
炪
烼
焷
砏
狡
𠈳
标
畉
祝
庣
姹
垕
㘺
㠿
毘
炽热
炽烈
炽盛
火炽
白炽
炽情
炽灼
炽燥
欲炽
旺炽
