Bản dịch của từ 炽焰 trong tiếng Việt
炽焰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
炽焰 (Tính từ)
【chì yàn】
01
Ngọn lửa cháy rực rỡ, dữ dội, nóng bỏng như lò than.
1.烈焰。
Ví dụ
02
(Ẩn dụ) Quyền lực và khí thế rất mạnh mẽ, sục sôi như ngọn lửa đỏ rực.
3.比喻权势和气焰很盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngọn lửa cháy rực rỡ, hừng hực, nóng bỏng và dữ dội.
2.亦作“炽炎”。火势猛烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽焰
chì
炽
yàn
焰
Các từ liên quan
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
- Hình thái radical:
- ⿰,火,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翄
彳
遫
趩
㔑
㒆
佁
鉓
腟
瘛
翨
柅
㷯
炳
㷤
炄
㷊
烷
爕
煖
熸
炪
烼
焷
砏
狡
𠈳
标
畉
祝
庣
姹
垕
㘺
㠿
毘
炽热
炽烈
炽盛
火炽
白炽
炽情
炽灼
炽燥
欲炽
旺炽
