Bản dịch của từ 烁烁 trong tiếng Việt

烁烁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

烁烁 (Động từ)

shuò shuò
01

Nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)

(光芒) 闪烁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烁烁

shuò

shuò

烁
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
爍, 𤓈
Hình thái radical:
⿰,火,乐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép