Bản dịch của từ 烂 trong tiếng Việt
烂
Tính từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂 (Tính từ)
【làn】
01
Chín rữa; thối rữa
腐烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nát vụn; rách nát; tả tơi; vụn
破碎;破烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nát; rữa; nhừ; nhão
某些固体物质组织破坏或水分增加后松软
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rối bời; bòng bong (suy nghĩ)
头绪乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
烂 (Động từ)
【làn】
01
Bị hỏng; bị thối rữa; mưng mủ (vết thương)
腐烂的东西;伤口溃烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
烂 (Trạng từ)
【làn】
01
Vô cùng; đến mức
极其;抵达
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
