Bản dịch của từ 烂七八糟 trong tiếng Việt

烂七八糟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂七八糟 (Tính từ)

làn qī bā zāo
01

Rối ren, lộn xộn, bừa bộn không có trật tự.

杂乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂七八糟

làn

zāo

Các từ liên quan

烂不收
烂事
烂云
烂仔
烂发
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép