Bản dịch của từ 烂好人 trong tiếng Việt

烂好人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂好人 (Danh từ)

làn hǎo rén
01

Người quá tốt bụng đến mức bị lợi dụng

指那些不分是非、不辨善恶,对谁都一味迁就、包容的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂好人

làn

hǎo

rén

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép