Bản dịch của từ 烂巾巾 trong tiếng Việt

烂巾巾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂巾巾 (Tính từ)

làn jīn jīn
01

Chỉ trạng thái rách nát, hư hỏng; thường dùng để miêu tả trang phục hoặc vải vóc bị mục rách

1.亦作“烂襟襟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng để mô tả quần áo rách nát, tả trạng thái 'rách bươm', 'te tua'.

2.形容衣服破破烂烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂巾巾

làn

jīn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
巾冠
巾几
巾卷
巾子
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép