Bản dịch của từ 烂帐 trong tiếng Việt
烂帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂帐 (Danh từ)
【làn zhàng】
01
Những khoản nợ, sổ sách tài chính bị lộn xộn, không rõ ràng, khó kiểm soát
2.混乱不清的账目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyện rối rắm, lộn xộn, khó giải quyết; tình trạng đầu óc rối bời không thông suốt.
4.比喻头绪乱﹑不顺心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoản nợ lâu ngày chưa thu hồi được, thường bị xem là khó đòi hoặc mất khả năng thu hồi
3.指被拖欠很久﹑难以收回的款项。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nợ xấu, khoản nợ khó đòi hoặc không thể thu hồi được; ví dụ như nợ lâu ngày không trả, trở thành ‘nợ chết’ trong kinh tế.
1.亦作“烂账”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂帐
làn
烂
zhàng
帐
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
