Bản dịch của từ 烂板凳 trong tiếng Việt

烂板凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂板凳 (Danh từ)

làn bǎn dèng
01

Cái ghế mòn, ẩn dụ cho việc ngồi lì một chỗ không làm gì, lãng phí thời gian.

比喻呆坐一地,忘时废事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂板凳

làn

bǎn

dèng

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
凳子
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép