Bản dịch của từ 烂柯亭 trong tiếng Việt

烂柯亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂柯亭 (Danh từ)

làn kē tíng
01

Tên một cái đình (đình làng) nổi tiếng ở vùng Tây Tứ Xuyên, Trung Quốc, thuộc huyện Đạt, tỉnh Tứ Xuyên ngày nay.

亭名。在今四川省达县西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂柯亭

làn

tíng

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
柯亭竹
柯则
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép