Bản dịch của từ 烂柯人 trong tiếng Việt

烂柯人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂柯人 (Danh từ)

làn kē rén
01

Chỉ người thợ đốn củi, người làm nghề chặt cây lấy củi.

2.指樵夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người lâu ngày mới trở về quê hương hoặc người trải qua nhiều biến cố cuộc đời.

1.指久离家而刚回故乡的人。亦指饱经世事变幻的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂柯人

làn

rén

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
柯亭竹
柯则
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép