Bản dịch của từ 烂柯仙客 trong tiếng Việt

烂柯仙客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂柯仙客 (Danh từ)

làn kē xiān kè
01

Tên gọi khác của quân trắng trong cờ vây (cờ vây trắng).

围棋白子的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂柯仙客

làn

xiān

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
柯亭竹
柯则
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
客丁
客中
客串
客主
客乡
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép