Bản dịch của từ 烂柯樵 trong tiếng Việt

烂柯樵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂柯樵 (Danh từ)

làn kē qiáo
01

Người thợ đốn củi quên cả thời gian vì say mê xem đánh cờ.

因观棋而忘砍柴的樵夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂柯樵

làn

qiáo

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
柯亭竹
柯则
樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép