Bản dịch của từ 烂死蛇 trong tiếng Việt

烂死蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂死蛇 (Danh từ)

làn sǐ shé
01

Ẩn dụ chỉ vật hoặc người phiền toái, rắc rối bám lấy không dứt, như “đám rắn thối” quấn lấy khiến khó chịu.

比喻纠缠在身的累赘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂死蛇

làn

shé

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
死不悔改
死不改悔
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép