Bản dịch của từ 烂漫天真 trong tiếng Việt

烂漫天真

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂漫天真 (Tính từ)

làn màn tiān zhēn
01

Hồn nhiên trong sáng; tâm hồn thuần khiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂漫天真

làn

màn

tiān

zhēn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
天一
天一阁
天丁
天上人间
真一
真一酒
真个
真丹
真主
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép