Bản dịch của từ 烂火 trong tiếng Việt

烂火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂火 (Danh từ)

làn huǒ
01

Loại thuốc nổ hoặc pháo, thường dùng làm nguyên liệu thuốc súng.

2.火药的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lửa cháy dữ dội, ngọn lửa rực rỡ và mãnh liệt

1.烈火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂火

làn

huǒ

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép