Bản dịch của từ 烂盈 trong tiếng Việt
烂盈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂盈 (Tính từ)
【làn yíng】
01
Rực rỡ, tràn ngập, đông đảo và sáng rõ như ánh sáng rực rỡ chiếu sáng đầy cửa, tạo cảm giác đầy đủ và nổi bật.
粲然众多;粲然充满。语本《诗.大雅.韩奕》:“韩侯顾之,烂其盈门。”郑玄笺:“粲然鲜明且众多之貌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂盈
làn
烂
yíng
盈
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
