Bản dịch của từ 烂眼边 trong tiếng Việt
烂眼边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂眼边 (Danh từ)
【làn yǎn biān】
01
Tình trạng mắt bị viêm loét, mắt đau nhức, chỗ quanh mắt bị tổn thương, sưng tấy và có thể mưng mủ.
1.谓眼眶溃烂。
Ví dụ
02
Từ cổ xưa dùng để chỉ diễn viên hát tuồng bị miệt thị, ám chỉ người hay trang điểm mắt lòe loẹt, không được tôn trọng
2.旧时对戏曲演员的蔑称。戏曲演员常用油彩涂画眼眶,故云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂眼边
làn
烂
yǎn
眼
biān
边
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
边丁
边上
边业
边严
边乡
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
