Bản dịch của từ 烂石草 trong tiếng Việt

烂石草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂石草 (Danh từ)

làn shí cǎo
01

Một loại cây thuốc, còn gọi là Mã tiên thảo, thường dùng trong y học cổ truyền.

马先蒿的别名。见《重修政和证类本草.草部中品之下.马先蒿》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂石草

làn

shí

cǎo

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
石丈
石丈人
石上草
石中美
草上霜
草上飞
草丛
草人
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép