Bản dịch của từ 烂羊头 trong tiếng Việt

烂羊头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂羊头 (Tính từ)

làn yáng tóu
01

Đầu cừu thối; chức vị ban phát bừa bãi; thịt cừu thối; đầu cừu hỏng

肉质腐烂的羊头;形容食物或事物的质量很差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂羊头

làn

yáng

tóu

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
羊体嵇心
羊倌
羊傅
头一无二
头七
头上
头上安头
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép