Bản dịch của từ 烂羊胃 trong tiếng Việt
烂羊胃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂羊胃 (Danh từ)
【làn yáng wèi】
01
Dạ dày cừu bị mục nát, thường dùng để chỉ món ăn làm từ phần nội tạng cừu đã bị hỏng hoặc rất mềm rã.
1.同“烂羊”。
Ví dụ
02
Chỉ các món ăn được chế biến tinh tế, ngon miệng
2.指精制的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂羊胃
làn
烂
yáng
羊
wèi
胃
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
羊体嵇心
羊倌
羊傅
胃下垂
胃口
胃囊
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
