Bản dịch của từ 烂肠 trong tiếng Việt

烂肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂肠 (Danh từ)

làn cháng
01

Làm tổn thương, gây viêm loét, thối rữa dạ dày và ruột

1.损伤胃肠;使胃肠溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rượu, thường dùng để chỉ loại rượu có hương vị đậm đà hoặc rượu đặc sản

2.借指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂肠

làn

cháng

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
肠套叠
肠子
肠断
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép