Bản dịch của từ 烂肠酒 trong tiếng Việt

烂肠酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂肠酒 (Danh từ)

làn cháng jiǔ
01

Một loại rượu mạnh có vị đậm, thường nồng và cay, dễ gây say.

一种烈性的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂肠酒

làn

cháng

jiǔ

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
肠套叠
肠子
肠断
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép