Bản dịch của từ 烂脱 trong tiếng Việt

烂脱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂脱 (Tính từ)

làn tuō
01

Chỉ sách cổ bị mục nát, rách nát đến mức chữ viết bị rời rạc, không liền mạch.

指古书简因腐朽而脱漏致使文字不能衔接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂脱

làn

tuō

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép