Bản dịch của từ 烂芝麻 trong tiếng Việt

烂芝麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂芝麻 (Danh từ)

làn zhī má
01

Những chuyện vặt vãnh cũ kỹ, không quan trọng, giống như 'vừng mốc' đã hỏng, dùng để ám chỉ chuyện lặt vặt đã cũ rích.

比喻陈旧的琐事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂芝麻

làn

zhī

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
麻亮
麻仁
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép