Bản dịch của từ 烂若 trong tiếng Việt

烂若

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂若 (Tính từ)

làn ruò
01

Sáng lấp lánh như ánh sáng chiếu rọi, rực rỡ.

1.光亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nở rộ, hoa tươi tốt, bung nở rực rỡ như đang bừng sáng.

2.盛开貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂若

làn

ruò

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép