Bản dịch của từ 烂若舒锦 trong tiếng Việt

烂若舒锦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂若舒锦 (Tính từ)

làn ruò shū jǐn
01

Văn chương hoa mỹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂若舒锦

làn

ruò

shū

jǐn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
舒写
舒凫
舒卷
舒启
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép